昆池劫灰

kūn chí jié huī côn trì kiếp hôi

Hán Việt: côn trì kiếp hôi · Pinyin: kūn chí jié huī

Tổng quan

Cấu tạo: (côn) + (trì) + (kiếp) + (hôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳說漢武帝鑿昆明池,挖出許多黑土,有西域高僧說這黑土是世界將盡時,劫火灼燒所留下的餘灰。見漢.無名氏《三輔黃圖.卷四.漢昆明池》。後用以喻災難的遺跡。