昆都士省 kūn dū shì xǐng · côn đô sĩ tỉnh Hán Việt: côn đô sĩ tỉnh · Pinyin: kūn dū shì xǐng Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 都 (đô) + 士 (sĩ) + 省 (tỉnh)Pinyinkūn dū shì xǐngHán Việtcôn đô sĩ tỉnhCấu tạo昆 + 都 + 士 + 省 · côn + đô + sĩ + tỉnh nghĩa thành phần: côn + đô + sĩ + tỉnh