昆靈之池 kūn líng zhī chí · côn linh chi trì Hán Việt: côn linh chi trì · Pinyin: kūn líng zhī chí Tổng quan Cấu tạo: 昆 (côn) + 靈 (linh) + 之 (chi) + 池 (trì)Pinyinkūn líng zhī chíHán Việtcôn linh chi trìCấu tạo昆 + 靈 + 之 + 池 · côn + linh + chi + trì nghĩa thành phần: côn + linh + chi + trì