昇仙太子 shēng xiān tài zi · thăng tiên thái tử Hán Việt: thăng tiên thái tử · Pinyin: shēng xiān tài zi Tổng quan Cấu tạo: 昇 (thăng) + 仙 (tiên) + 太 (thái) + 子 (tử)Pinyinshēng xiān tài ziHán Việtthăng tiên thái tửCấu tạo昇 + 仙 + 太 + 子 · thăng + tiên + thái + tử nghĩa thành phần: thăng + tiên + thái + tử