昇平世界 thăng bình thế giới Hán Việt: thăng bình thế giới Tổng quan Cấu tạo: 昇 (thăng) + 平 (bình) + 世 (thế) + 界 (giới)Hán Việtthăng bình thế giớiCấu tạo昇 + 平 + 世 + 界 · thăng + bình + thế + giới nghĩa thành phần: thăng + bình + thế + giới Nghĩa EngCihui 升平世界 hēngpíng shìjiè p.w. peaceful world