昊天罔極

hào tiān wǎng jí hạo thiên võng cực

Hán Việt: hạo thiên võng cực · Pinyin: hào tiān wǎng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (hạo) + (thiên) + (võng) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指天空广大无边,后比喻父母的恩德极大。

Eng

  • Cihui 昊天罔極 àotiānwǎngjí f.e. as vast as the boundless heavens (of parental love)