昊天罔極

hào tiān wǎng jí hạo thiên võng cực

Hán Việt: hạo thiên võng cực · Pinyin: hào tiān wǎng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (hạo) + (thiên) + (võng) + (cực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒼天無窮。比喻父母恩德如蒼天廣大,無以回報。《詩經.小雅.蓼莪》:「欲報之德,昊天罔極。」《二十年目睹之怪現狀》第七四回:「虧得祖父撫養成人,以有今日。這昊天罔極之恩,無從補報萬一。」

Eng

  • Cihui 昊天罔極 àotiānwǎngjí f.e. as vast as the boundless heavens (of parental love)