昌亭旅食

cháng tíng lǚ shí xương đình lữ thực

Hán Việt: xương đình lữ thực · Pinyin: cháng tíng lǚ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (đình) + (lữ) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寄食南昌亭长处。借指寄人篱下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓寄食南昌亭长处。借指寄人篱下。