昌明童子

chāng míng tóng zi xương minh đồng tử

Hán Việt: xương minh đồng tử · Pinyin: chāng míng tóng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (minh) + (đồng) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中草药川乌头的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中草药川乌头的别名。