明並日月

míng bìng rì yuè minh tịnh nhật nguyệt

Hán Việt: minh tịnh nhật nguyệt · Pinyin: míng bìng rì yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tịnh) + (nhật) + (nguyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與日月一樣光明、燦爛。形容人德業不朽。《文選.劉琨.勸進表》:「陛下明並日月,無幽不燭。」《文選.陸倕.石闕銘》:「拯茲塗炭,救此洪流,功均天地,明並日月。」