明於治亂

míng yú zhì luàn minh vu trì loạn

Hán Việt: minh vu trì loạn · Pinyin: míng yú zhì luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (vu) + (trì) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明晓国家治乱的道理。