明仁宗

míng rén zōngminh nhân tông

Hán Việt: minh nhân tông · Pinyin: míng rén zōng

Tổng quan

Minh Nhân Tông, miếu hiệu của hoàng đế thứ tư nhà Minh Chu Cao Sĩ 朱高熾

Cấu tạo: 明 (minh) + 仁 (nhân) + 宗 (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 朱高炽
  • Tần suất từ Minh Nhân Tông, miếu hiệu của hoàng đế thứ tư nhà Minh Chu Cao Sĩ 朱高熾, 朱高炽[Zhu1 Gao1 chi4]

Eng

  • Cihui Ming Renzong, temple name of fourth Ming emperor Zhu Gaochi 朱高熾; 朱高炽
  • Tần suất từ Ming Renzong, temple name of fourth Ming emperor Zhu Gaochi 朱高熾, 朱高炽[Zhu1 Gao1 chi4]

Đức

  • Handedict Hongxi Emperor (Eig, Pers, 1378 - 1425)

Từ liên quan

Gần nghĩa

明仁