明仁

míng rénminh nhân

Hán Việt: minh nhân · Pinyin: míng rén

Tổng quan

Akihito, tên gọi của hoàng đế Bình Thành 平成[Ping2 cheng2] của Nhật Bản (1933-), trị vì 1989-2019

Cấu tạo: 明 (minh) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Akihito, tên gọi của hoàng đế Bình Thành 平成 của Nhật Bản (1933-), trị vì 1989-2019
  • Tần suất từ Akihito; Akihito, tên gọi của hoàng đế Bình Thành 平成[Ping2 cheng2] của Nhật Bản (1933-), trị vì 1989-2019

Eng

  • Cihui Akihito, personal name of the Heisei 平成 emperor of Japan (1933-), reigned 1989-2019
  • Tần suất từ Akihito, personal name of the Heisei 平成[Ping2 cheng2] emperor of Japan (1933-), reigned 1989-2019

Đức

  • Handedict Akihito (ehem. jap. Tenno) (Eig, Pers, 1933-)

Từ liên quan

Gần nghĩa

明仁宗 · 仁丹 · 仁义 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁化 · 仁厚