明代初年 míng dài chū nián · minh đại sơ niên Hán Việt: minh đại sơ niên · Pinyin: míng dài chū nián Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 代 (đại) + 初 (sơ) + 年 (niên)Pinyinmíng dài chū niánHán Việtminh đại sơ niênCấu tạo明 + 代 + 初 + 年 · minh + đại + sơ + niên nghĩa thành phần: minh + đại + sơ + niên