明信公子

míng xìn gōng zǐ minh tín công tử

Hán Việt: minh tín công tử · Pinyin: míng xìn gōng zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tín) + (công) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 印章的别名。