明信片兒 minh tín phiến nhi Hán Việt: minh tín phiến nhi Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 信 (tín) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Hán Việtminh tín phiến nhiCấu tạo明 + 信 + 片 + 兒 · minh + tín + phiến + nhi nghĩa thành phần: minh + tín + phiến + nhi Nghĩa EngCihui 明信片兒 íngxìnpiànr ►See míngxìnpiàn