明公正氣 míng gōng zhèng qì · minh công chánh khí Hán Việt: minh công chánh khí · Pinyin: míng gōng zhèng qì Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 公 (công) + 正 (chánh) + 氣 (khí)Pinyinmíng gōng zhèng qìHán Việtminh công chánh khíCấu tạo明 + 公 + 正 + 氣 · minh + công + chánh + khí nghĩa thành phần: minh + công + chánh + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言正式;公开;堂堂正正。