明公正氣

míng gōng zhèng qì minh công chánh khí

Hán Việt: minh công chánh khí · Pinyin: míng gōng zhèng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (công) + (chánh) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堂堂皇皇,光明正大。《孽海花》第一五回:「這會兒鬼使神差,活該敗露,爽性明公正氣的把簪兒拿出手來。」也作「明堂正道」、「明公正道」、「明公正義」。