明刑不戮

míng xíng bù lù minh hình bất lục

Hán Việt: minh hình bất lục · Pinyin: míng xíng bù lù

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (hình) + (bất) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指刑罚严明,人民就很少犯法而被杀。