明升暗降
minh thăng ám hàng
Hán Việt: minh thăng ám hàng · Pinyin: míng shēng àn jiàng
Tổng quan
(thành ngữ) thăng chức để ra rìa
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) thăng chức để ra rìa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指表面上升官,而实际上被削去权力。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to kick sb upstairs
- Cihui 明升暗降 íngshēng'ànjiàng f.e. ostensibly promote but actually demote; kick sb. upstairs