明去暗來

minh khứ ám lai

Hán Việt: minh khứ ám lai

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (khứ) + (ám) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 明去暗來 íngqù'ànlái f.e. have overt and covert contacts with sb.