明古魯省

míng gǔ lǔ shěng minh cổ lỗ tỉnh

Hán Việt: minh cổ lỗ tỉnh · Pinyin: míng gǔ lǔ shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (cổ) + (lỗ) + (tỉnh)