明哲防身

míng zhé fáng shēn minh triết phòng thân

Hán Việt: minh triết phòng thân · Pinyin: míng zhé fáng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (triết) + (phòng) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「明哲保身」。見「明哲保身」條。01.唐.李紳〈卻過淮陰吊韓信廟〉詩:「徒用千金酬一飯,不知明哲重防身。」