明基電通 míng jī diàn tōng · minh cơ điện thông Hán Việt: minh cơ điện thông · Pinyin: míng jī diàn tōng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 基 (cơ) + 電 (điện) + 通 (thông)Pinyinmíng jī diàn tōngHán Việtminh cơ điện thôngCấu tạo明 + 基 + 電 + 通 · minh + cơ + điện + thông nghĩa thành phần: minh + cơ + điện + thông