明堂正道
minh đường chánh đạo
Hán Việt: minh đường chánh đạo · Pinyin: míng táng zhèng dào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 堂堂皇皇,光明正大。《紅樓夢》第一六回:「纔擺酒請客的費事,明堂正道給他做了屋裡人。」也作「明公正氣」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言正式;公开;堂堂正正。同“明公正气”。
- Tân Hoa Tự Điển 犹言正式;公开;堂堂正正。同明公正气”。