明天上午 míng tiān shàng wǔ · minh thiên thượng ngọ Hán Việt: minh thiên thượng ngọ · Pinyin: míng tiān shàng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 天 (thiên) + 上 (thượng) + 午 (ngọ)Pinyinmíng tiān shàng wǔHán Việtminh thiên thượng ngọCấu tạo明 + 天 + 上 + 午 · minh + thiên + thượng + ngọ nghĩa thành phần: minh + thiên + thượng + ngọ