明天再見 míng tiān zài jiàn · minh thiên tái kiến Hán Việt: minh thiên tái kiến · Pinyin: míng tiān zài jiàn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 天 (thiên) + 再 (tái) + 見 (kiến)Pinyinmíng tiān zài jiànHán Việtminh thiên tái kiếnCấu tạo明 + 天 + 再 + 見 · minh + thiên + tái + kiến nghĩa thành phần: minh + thiên + tái + kiến