明天再說 minh thiên tái thuyết Hán Việt: minh thiên tái thuyết Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 天 (thiên) + 再 (tái) + 說 (thuyết)Hán Việtminh thiên tái thuyếtCấu tạo明 + 天 + 再 + 說 · minh + thiên + tái + thuyết nghĩa thành phần: minh + thiên + tái + thuyết Nghĩa EngCihui Tomorrow is new day.