明天廣場 míng tiān guǎng chǎng · minh thiên quảng tràng Hán Việt: minh thiên quảng tràng · Pinyin: míng tiān guǎng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 天 (thiên) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)Pinyinmíng tiān guǎng chǎngHán Việtminh thiên quảng tràngCấu tạo明 + 天 + 廣 + 場 · minh + thiên + quảng + tràng nghĩa thành phần: minh + thiên + quảng + tràng