明如指掌
minh như chỉ chưởng
Hán Việt: minh như chỉ chưởng · Pinyin: míng rú zhǐ zhǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容对情况非常清楚,好像指着自己的手掌给人看。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容对情况非常清楚,好像指着自己的手掌给人看。
- Tân Hoa Tự Điển 形容对情况非常清楚,好象指着自己的手掌给人看。