明婚正娶
minh hôn chánh thú
Hán Việt: minh hôn chánh thú · Pinyin: míng hūn zhèng qǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指经过正式手续的婚姻,现指符合婚姻法规定的合法婚姻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言明媒正娶。
Hán Việt: minh hôn chánh thú · Pinyin: míng hūn zhèng qǔ