明媒正禮 míng méi zhèng lǐ · minh môi chánh lễ Hán Việt: minh môi chánh lễ · Pinyin: míng méi zhèng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 媒 (môi) + 正 (chánh) + 禮 (lễ)Pinyinmíng méi zhèng lǐHán Việtminh môi chánh lễCấu tạo明 + 媒 + 正 + 禮 · minh + môi + chánh + lễ nghĩa thành phần: minh + môi + chánh + lễ