明媚阳光

míng mèi yáng guāngminh mị dương quang

Hán Việt: minh mị dương quang · Pinyin: míng mèi yáng guāng

Tổng quan

Cấu tạo: 明 (minh) + 媚 (mị) + 陽 (dương) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ánh nắng tươi sáng

Đức

  • Handedict strahlende Sonne

Từ liên quan

Gần nghĩa

阳光明媚 · 阳光普照 · 阳光照射 · 明媚地 · 阳光充足的 · 阳光房 · 阳光浴 · 阳光照射的