明室軟片 míng shì ruǎn piàn · minh thất nhuyễn phiến Hán Việt: minh thất nhuyễn phiến · Pinyin: míng shì ruǎn piàn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 室 (thất) + 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến)Pinyinmíng shì ruǎn piànHán Việtminh thất nhuyễn phiếnCấu tạo明 + 室 + 軟 + 片 · minh + thất + nhuyễn + phiến nghĩa thành phần: minh + thất + nhuyễn + phiến