明室道人 minh thất đạo nhân Hán Việt: minh thất đạo nhân Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 室 (thất) + 道 (đạo) + 人 (nhân)Hán Việtminh thất đạo nhânCấu tạo明 + 室 + 道 + 人 · minh + thất + đạo + nhân nghĩa thành phần: minh + thất + đạo + nhân