明尚夙達

míng shàng sù dá minh thượng túc đạt

Hán Việt: minh thượng túc đạt · Pinyin: míng shàng sù dá

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thượng) + (túc) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夙:早;达:对事理了解透彻。明智的人贵在事先估计事物发展的趋势。