明尚夙達 míng shàng sù dá · minh thượng túc đạt Hán Việt: minh thượng túc đạt · Pinyin: míng shàng sù dá Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 尚 (thượng) + 夙 (túc) + 達 (đạt)Pinyinmíng shàng sù dáHán Việtminh thượng túc đạtCấu tạo明 + 尚 + 夙 + 達 · minh + thượng + túc + đạt nghĩa thành phần: minh + thượng + túc + đạt