明崗暗哨

míng gǎng àn shào minh cương ám tiếu

Hán Việt: minh cương ám tiếu · Pinyin: míng gǎng àn shào

Tổng quan

cả công khai lẫn bí mật (nhân viên) giám sát (thành ngữ)

Cấu tạo: (minh) + (cương) + (ám) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cả công khai lẫn bí mật (nhân viên) giám sát (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT both covert and undercover (officers) keeping watch (idiom)
  • Cihui both covert and undercover (officers) keeping watch (idiom)