明年今日 minh niên kim nhật Hán Việt: minh niên kim nhật Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 年 (niên) + 今 (kim) + 日 (nhật)Hán Việtminh niên kim nhậtCấu tạo明 + 年 + 今 + 日 · minh + niên + kim + nhật nghĩa thành phần: minh + niên + kim + nhật Nghĩa EngCihui this time next year