明廉暗察

míng lián àn chá minh liêm ám sát

Hán Việt: minh liêm ám sát · Pinyin: míng lián àn chá

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (liêm) + (ám) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言明察暗访。指用各种方法进行调查研究。