明德慎罰 míng dé shèn fá · minh đức thận phạt Hán Việt: minh đức thận phạt · Pinyin: míng dé shèn fá Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 德 (đức) + 慎 (thận) + 罰 (phạt)Pinyinmíng dé shèn fáHán Việtminh đức thận phạtCấu tạo明 + 德 + 慎 + 罰 · minh + đức + thận + phạt nghĩa thành phần: minh + đức + thận + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慎:谨慎。多行恩惠,少用刑罚。