明心見性

míng xīn jiàn xìng minh tâm kiến tính

Hán Việt: minh tâm kiến tính · Pinyin: míng xīn jiàn xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tâm) + (kiến) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指摒弃世俗的一切意识,大彻大悟,显现人的本性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓屏弃世俗一切杂念,彻悟因杂念而迷失了的本性(即佛性)。 2.指率真地表现心性。
  • Tân Hoa Tự Điển ①佛教语。指屏弃世俗一切杂念,彻悟因杂念而迷失了的本性(即佛性)。②指率真地表现心性。

Eng

  • Cihui 明心見性 íngxīnjiànxìng f.e. understand sb.'s disposition