明怨昭雪 minh oán chiêu tuyết Hán Việt: minh oán chiêu tuyết Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 怨 (oán) + 昭 (chiêu) + 雪 (tuyết)Hán Việtminh oán chiêu tuyếtCấu tạo明 + 怨 + 昭 + 雪 · minh + oán + chiêu + tuyết nghĩa thành phần: minh + oán + chiêu + tuyết Nghĩa EngCihui 明怨昭雪 íngyuànzhāoxuě f.e. right a wrong (for sb.)