明揚仄陋

míng yáng zè lòu minh dương trắc lậu

Hán Việt: minh dương trắc lậu · Pinyin: míng yáng zè lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (dương) + (trắc) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明察荐举出身微贱而德才兼备的人。同“明扬侧陋”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"明扬侧陋"。
  • Tân Hoa Tự Điển 明察荐举出身微贱而德才兼备的人。同明扬侧陋”。