明推暗就

míng tuī àn jiù minh thôi ám tựu

Hán Việt: minh thôi ám tựu · Pinyin: míng tuī àn jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thôi) + (ám) + (tựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表面上推拒,暗地里接受。形容装腔作势、假意拒绝的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表面上推拒,暗地里接受。形容装腔作势﹑假意拒绝的样子。