明揚側陋 míng yáng cè lòu · minh dương trắc lậu Hán Việt: minh dương trắc lậu · Pinyin: míng yáng cè lòu Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 揚 (dương) + 側 (trắc) + 陋 (lậu)Pinyinmíng yáng cè lòuHán Việtminh dương trắc lậuCấu tạo明 + 揚 + 側 + 陋 · minh + dương + trắc + lậu nghĩa thành phần: minh + dương + trắc + lậu