明搶暗偷

míng qiǎng àn tōu minh thưởng ám thâu

Hán Việt: minh thưởng ám thâu · Pinyin: míng qiǎng àn tōu

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thưởng) + (ám) + (thâu)