明效大驗

míng xiào dà yà minh hiệu đại nghiệm

Hán Việt: minh hiệu đại nghiệm · Pinyin: míng xiào dà yà

Tổng quan

công hiệu: hiệu nghiệm

Cấu tạo: (minh) + (hiệu) + (đại) + (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công hiệu: hiệu nghiệm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 效、验:效果。显著而又巨大的效验。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.很显着的效验。
  • Tân Hoa Tự Điển 显著而又巨大的效验。

Eng

  • Cihui 明效大驗 íngxiào-dàyàn n. clinching proof of effectiveness; telling/marked effects