明教不變 míng jiào bù biàn · minh giáo bất biến Hán Việt: minh giáo bất biến · Pinyin: míng jiào bù biàn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 教 (giáo) + 不 (bất) + 變 (biến)Pinyinmíng jiào bù biànHán Việtminh giáo bất biếnCấu tạo明 + 教 + 不 + 變 · minh + giáo + bất + biến nghĩa thành phần: minh + giáo + bất + biến