明文指定

minh văn chỉ định

Hán Việt: minh văn chỉ định

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (văn) + (chỉ) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 明文指定 íngwén zhǐdìng n. <lg.> formalization