明文指定 minh văn chỉ định Hán Việt: minh văn chỉ định Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 文 (văn) + 指 (chỉ) + 定 (định)Hán Việtminh văn chỉ địnhTừ loạidanhCấu tạo明 + 文 + 指 + 定 · minh + văn + chỉ + định nghĩa thành phần: minh + văn + chỉ + định Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chính thức hóaBiên soạn formalizationEngCihui 明文指定 íngwén zhǐdìng n. <lg.> formalization Từ liên quan Gần nghĩa明文规定 · 指定为代理 · 指定人 · 指定代理人 · 指定的 · 指定者 · 指定作用 · 指定名称